|
|
| Model MDS-1650T |
| Công suất liên tục |
1500kVA |
| Công suất dự phòng |
1650kVA |
| Số pha |
3 pha |
| Điện áp/ Tần số |
380V/ 50Hz |
| Tốc độ vòng quay |
1500 Vòng/phút |
| Dòng điện |
2272 A |
| Tiêu hao nhiên liệu 100% tải |
336 lít/h |
| Độ ồn |
76 dB(A) @7m |
| Kích thước (LxWxH) máy trần |
5030x2230x2530 mm |
| Bình nhiên liệu |
Báo giá chi tiết |
| Trọng lượng |
10900 kg |
Động cơ Máy phát điện Mitsubishi 1500kVA 3 pha
|
| Model |
S12R-PTAA2 (Turbo Charged) |
| Hãng sản xuất động cơ |
Mitsubishi (MHI) |
| Công suất liên tục |
1277kW |
| Số xi lanh |
V12 |
| Tỉ số nén |
13:5.1 |
| Xuất xứ |
Nhật Bản |
| Điều chỉnh tốc độ |
Điện tử |
| Dung tích nước làm mát |
125 lít |
| Dung tích nhớt |
180 lít |
| Dung tích xi lanh |
49,03 lít |
| Hành trình pit tong |
170×180 mm |
Đầu phát Máy phát điện Mitsubishi 1500kVA 3 pha
|
| Hãng sản xuất |
Stamford/ Mecc Alte/ Leroysomer/ Benzen |
| Công suất liên tục |
1505kVA |
| Cấp cách điện |
H |
| Cấp bảo vệ |
IP 23 |
| Kiểu kết nối |
3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển của Máy phát điện Mitsubishi 1500kVA 3 pha
|
| Tùy chọn: Deepsea/ Datakom/ ComAp |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … |
Kích thước khung bệ, vỏ chống ồn
|
| Kích thước (DxRxC) |
Báo giá chi tiết |
| Trọng lượng |
Báo giá chi tiết |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. |
Linh phụ kiện khác
|
| Ống bô giảm thanh |
| Bình ắc-qui: tùy loại sẽ có số lượng 1 hoặc 2 bình 12VDC |
| Bộ sạc tự động cho bình ắc-qui (kèm theo tủ ATS) |
| Hướng dẫn sử dụng máy phát điện (Tiếng Việt + Tiếng Anh) |
| Dầu diesel chạy thử, dầu nhớt bôi trơn và nước làm mát (theo Hợp đồng |